Belch | Nghĩa của từ belch trong tiếng Anh

/ˈbɛltʃ/

  • Danh Từ
  • sự ợ
  • sự phun lửa, sự bùng lửa
  • tiếng súng; tiếng núi lửa phun
  • Động từ
  • phun ra (khói, lửa, đạn, lời chửi rủa, lời nói tục...)
    1. a volcano belches smoke and ashes: núi lửa phun khói và tro

Những từ liên quan với BELCH

hiccup, discharge, emit, disgorge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất