Blockhead | Nghĩa của từ blockhead trong tiếng Anh

/ˈblɑːkˌhɛd/

  • Danh Từ
  • người ngu dốt, người đần độn

Những từ liên quan với BLOCKHEAD

knucklehead, screwball, nincompoop, idiot, numskull, jackass, simpleton, bonehead, bust, oaf, dolt, moron
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất