Numskull | Nghĩa của từ numskull trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • người đần độn, người ngốc nghếch

Những từ liên quan với NUMSKULL

blockhead, simpleton, buffoon, bonehead, dumbbell, nitwit, fathead, jerk, imbecile, dolt, dummy, dimwit, cretin, moron, ignoramus
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất