Borderline | Nghĩa của từ borderline trong tiếng Anh

/ˈboɚdɚˌlaɪn/

  • Danh Từ
  • đường biên giới, giới tuyến
  • Tính từ
  • giáp gianh, sát nút

Những từ liên quan với BORDERLINE

equivocal, problematic, indeterminate, marginal, open, indefinite, doubtful, ambiguous, ambivalent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất