Bouffant | Nghĩa của từ bouffant trong tiếng Anh

/buˈfɑːnt/

  • Tính từ
  • (tóc) phồng lên

Những từ liên quan với BOUFFANT

bubble, flip, flattop, coiffure, cut, headdress, beehive, dreadlocks, fade, natural, haircut, braid, hairdo, chignon, pixie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất