Coiffure | Nghĩa của từ coiffure trong tiếng Anh

/kwɑˈfjuɚ/

  • Danh Từ
  • kiểu (cắt) tóc

Những từ liên quan với COIFFURE

plait, flip, permanent, hair, pigtails, beehive, dreadlocks, Afro, haircut, DA, hairdo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất