Beehive | Nghĩa của từ beehive trong tiếng Anh

/ˈbiːˌhaɪv/

  • Danh Từ
  • tổ ong

Những từ liên quan với BEEHIVE

ponytail, plait, flip, hive, colony, permanent, headdress, hair, dreadlocks, Afro, haircut, braid, DA, hairdo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất