Bower | Nghĩa của từ bower trong tiếng Anh

/ˈbawɚ/

  • Danh Từ
  • lùm cây, nhà nghỉ mát trong kùm cây
  • (thơ ca) nhà ở
  • (thơ ca) buồng the, phòng khuê
  • (hàng hải) neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower anchor)
    1. best bower: neo ở đằng mũi (bên phải)
    2. small bower: neo ở đằng mũi (bên trái)
  • dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower cable)

Những từ liên quan với BOWER

cottage, alcove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất