Bullet | Nghĩa của từ bullet trong tiếng Anh

/ˈbʊlət/

  • Danh Từ
  • đạn (súng trường, súng lục)
    1. dumdum bullet: đạn đum đum
  • (số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu

Những từ liên quan với BULLET

round, rocket, lead, ball, cartridge, dose, projectile, ammunition, pellet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất