Bun | Nghĩa của từ bun trong tiếng Anh

/ˈbʌn/

  • Danh Từ
  • bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ
  • búi tóc nhỏ
  • to have (get) a bun on
    1. ngà ngà say
  • to take the bun
    1. (thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người
  • chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi)

Những từ liên quan với BUN

cruller, éclair, muffin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất