Pastry | Nghĩa của từ pastry trong tiếng Anh

/ˈpeɪstri/

  • Danh Từ
  • bột nhồi, bột nhão
  • bánh ngọt

Những từ liên quan với PASTRY

cake, patisserie, croissant, strudel, phyllo, pie, dainty, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất