Butte | Nghĩa của từ butte trong tiếng Anh

/ˈbjuːt/

  • Danh Từ
  • ụ đất, mô đất

Những từ liên quan với BUTTE

peak, rise, slope, dune, elevation, bluff, highland, promontory, sierra, incline, hillock, hilltop, hillside, prominence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất