Butterfly | Nghĩa của từ butterfly trong tiếng Anh

/ˈbʌtɚˌflaɪ/

  • Danh Từ
  • con bướm
  • (nghĩa bóng) người nhẹ dạ; người thích phù hoa
  • (thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm
  • to break a butterfly on wheel
    1. (tục ngữ) giết gà dùng dao mổ trâu

Những từ liên quan với BUTTERFLY

grasshopper, mite, flea, ant, cockroach, beetle, peck, smooch, bee, dragonfly, aphid, pest, moth, gnat, ladybug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất