Cancellation | Nghĩa của từ cancellation trong tiếng Anh

/ˌkænsəˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ
  • dấu xoá bỏ
  • (toán học) sự khử, sự ước lược

Những từ liên quan với CANCELLATION

repeal, elimination, reversal, dissolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất