Reversal | Nghĩa của từ reversal trong tiếng Anh
/rɪˈvɚsəl/
- Danh Từ
- sự đảo ngược (hình ảnh, câu...)
- (nghĩa bóng) sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ thiêu (một bản án)
- (kỹ thuật) cơ cấu đảo chiều
Những từ liên quan với REVERSAL
cancellation