Cardboard | Nghĩa của từ cardboard trong tiếng Anh

/ˈkɑɚdˌboɚd/

  • Danh Từ
  • bìa cưng, giấy bồi, các tông

Những từ liên quan với CARDBOARD

stilted, check, square, label, program, calendar, badge, stodgy, monotonous, schedule, labored, stuffy, disposable, poster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất