Checker | Nghĩa của từ checker trong tiếng Anh

/ˈtʃɛkɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)

Những từ liên quan với CHECKER

overseer, assessor, motley, detective, patchwork, inquisitor, plaid, auditor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất