Cinder | Nghĩa của từ cinder trong tiếng Anh

/ˈsɪndɚ/

  • Danh Từ
  • thanh cháy dở
  • xỉ, than xỉ
  • cứt sắt
  • bọt đá (núi lửa)
  • (số nhiều) tro
  • burnt to a cinder
    1. bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn)
  • Động từ
  • rải than xỉ

Những từ liên quan với CINDER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất