Clinker | Nghĩa của từ clinker trong tiếng Anh

/ˈklɪŋkɚ/

  • Danh Từ
  • gạch nung già
  • tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke
  • (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi...)
  • (từ lóng) sai lầm; thất bại

Những từ liên quan với CLINKER

fuss, ember, outcry, ferment, ruckus, noise, soot, dissonant, cable, brouhaha, hubbub, discordant, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất