Outcry | Nghĩa của từ outcry trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌkraɪ/

  • Danh Từ
  • sự la thét; tiếng la thét
  • sự la ó, sự phản đối kịch liệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá
  • Động từ
  • kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

Những từ liên quan với OUTCRY

cry, hullabaloo, commotion, screech, clamor, flak, ferment, convulsion, howl, noise, complaint, outburst, objection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất