Ferment | Nghĩa của từ ferment trong tiếng Anh

/fɚˈmɛnt/

  • Danh Từ
  • men
  • con men
  • sự lên men
  • sự khích động, sự vận động
  • sự xôn xao, sự náo động
  • Động từ
  • lên men, dậy men
  • xôn xao, sôi sục, náo động
  • làm lên men, làm dậy men
  • kích thích, khích động, vận động, xúi giục
  • làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động

Những từ liên quan với FERMENT

yeast, commotion, mold, bacterium, leaven, seethe, simmer, ripen, fester, disquiet, leavening, frenzy, excitement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất