Coal | Nghĩa của từ coal trong tiếng Anh

/ˈkoʊl/

  • Danh Từ
  • than đá
  • (số nhiều) viên than đá
  • to blow the coals
    1. đổ thêm dầu vào lửa
  • to cary coals to Newcastle
    1. (xem) carry
  • to hand (call, rake, drag) somebody over the coals
    1. xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
  • to heap coals of fire on someone's head
    1. lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác
  • Động từ
  • cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho
    1. to coal a ship: cho tàu ăn than
  • ăn than, lấy than
    1. ships coal at a port: tàu ăn than ở cảng

Những từ liên quan với COAL

cinder, ember, spark, smut, fuel, charcoal, stoke
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất