Collide | Nghĩa của từ collide trong tiếng Anh

/kəˈlaɪd/

  • Động từ
  • va nhau, đụng nhau
    1. the ships collided in the fog: tàu va phải nhau trong sương mù
  • va cham; xung đột
    1. ideas collide: ý kiến xung đột

Những từ liên quan với COLLIDE

fragment, scrap, bang, jolt, crunch, hit, smash, sideswipe, crash, conflict, splinter, disagree, bump
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất