Sideswipe | Nghĩa của từ sideswipe trong tiếng Anh

/ˈsaɪdˌswaɪp/

Những từ liên quan với SIDESWIPE

bang, judgment, review, collapse, hit, smash, pileup, skip, crash, critique, impact, bump, assessment, debacle, accident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất