Concentrate | Nghĩa của từ concentrate trong tiếng Anh

/ˈkɑːnsənˌtreɪt/

  • Tính từ
  • tập trung
    1. to concentrate troops: tập trung quân
    2. to concentrate one's attention: tập trung sự chú ý
  • (hoá học) cô (chất lỏng)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất