Conspire | Nghĩa của từ conspire trong tiếng Anh

/kənˈspajɚ/

  • Động từ
  • âm mưu, mưu hại
    1. to conspire to do something: âm mưu làm gì
    2. they have conspired his ruin: họ đã âm mưu hại ông ta
  • chung sức, hiệp lực, quy tụ lại, kết hợp lại, hùn vào
    1. everything seemed to conspire to make him angry: tất cả dường như hùn vào để làm cho nó nổi giận

Những từ liên quan với CONSPIRE

cogitate, cooperate, cabal, collude, intrigue, join, operate, promote, connive, hatch, Confederate, devise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất