Cooperate | Nghĩa của từ cooperate trong tiếng Anh

/koʊˈɑːpəˌreɪt/

Những từ liên quan với COOPERATE

second, further, advance, agree, abet, conspire, concur, participate, coordinate, band, collaborate, concert, help, befriend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất