Contaminate | Nghĩa của từ contaminate trong tiếng Anh

/kənˈtæməˌneɪt/

  • Động từ
  • làm bẩn, làm ô uế
  • làm nhiễm (bệnh)
  • làm hư hỏng
    1. to be contaminated by companions: bị bạn xấu làm hư hỏng

Những từ liên quan với CONTAMINATE

debase, profane, spoil, infect, dirty, poison, pervert, injure, corrupt, defile, alloy, pollute, harm, befoul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất