Contend | Nghĩa của từ contend trong tiếng Anh

/kənˈtɛnd/

  • Động từ
  • chiến đấu, đấu tranh
    1. to contend for the truth: đấu tranh cho chân lý
    2. to contend with difficulties: đấu tranh với những khó khăn
  • tranh giành, ganh đua
    1. to contend with someone for a prize: tranh giải với ai
  • tranh cãi, tranh luận
  • dám chắc rằng, cho rằng
    1. I contend that it is impossible: tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được

Những từ liên quan với CONTEND

cope, dispute, defend, oppose, insist, claim, grapple, resist, argue, charge, say, meet, assert, maintain, allege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất