Vie | Nghĩa của từ vie trong tiếng Anh

/ˈvaɪ/

  • Động từ
  • ganh đua; thi đua
    1. to vie in increased labour efficiency: thi đua tăng năng suất

Những từ liên quan với VIE

counter, buck, play, match, challenge, contest, rival, contend, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất