Contravene | Nghĩa của từ contravene trong tiếng Anh

/ˌkɑːntrəˈviːn/

  • Động từ
  • mâu thuẫn với, trái ngược với
  • vi phạm, phạm, làm trái (luật...)
    1. to contravene the law: vi phạm pháp luật
  • phản đối
    1. to contravene a statement: phản đối một lời phát biểu

Những từ liên quan với CONTRAVENE

cross, impugn, exclude, overstep, interpose, disobey, negate, breach, hinder, encroach, resist, interfere, repudiate, intrude, spurn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất