Converse | Nghĩa của từ converse trong tiếng Anh

/kənˈvɚs/

  • Động từ
  • nói chuyện, chuyện trò
  • Danh Từ
  • đảo đề
  • Tính từ
  • trái ngược, nghịch đảo

Những từ liên quan với CONVERSE

reverse, inverse, discourse, confer, counter, obverse, commune, chitchat, speak, contrary, parley, antithesis, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất