Inverse | Nghĩa của từ inverse trong tiếng Anh

/ɪnˈvɚs/

  • Tính từ
  • ngược lại
  • (toán học) ngược, nghịch đảo
    1. inverse ratio: tỷ số ngược
  • Danh Từ
  • cái ngược lại; điều ngược lại
  • (toán học) số nghịch đảo

Những từ liên quan với INVERSE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất