Coxswain | Nghĩa của từ coxswain trong tiếng Anh

/ˈkɑːksən/

  • Danh Từ
  • thuyền trưởng
  • người lái (tàu, thuyền, xuồng)

Những từ liên quan với COXSWAIN

handle, maneuver, captain, oversee, see, aviator, escort, shepherd, educate, govern, navigate, influence, flier, leader, manage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất