Crabby | Nghĩa của từ crabby trong tiếng Anh

/ˈkræbi/

  • Tính từ
  • cáu gắt, gắt gỏng

Những từ liên quan với CRABBY

churlish, acid, cynical, blunt, fretful, brusque, crotchety, gloomy, glum, cranky, awkward, difficult, choleric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất