Fretful | Nghĩa của từ fretful trong tiếng Anh

/ˈfrɛtfəl/

  • Tính từ
  • bực bội, cáu kỉnh
    1. a fretful baby: chú bé hay quấy

Những từ liên quan với FRETFUL

peevish, petulant, crotchety, critical, huffy, perverse, cranky, contrary, crabby, edgy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất