Declare | Nghĩa của từ declare trong tiếng Anh

/dɪˈkleɚ/

  • Động từ
  • tuyên bố
    1. to declare war: tuyên chiến
    2. to declare somebody to be guilty: tuyên bố ai có tội
    3. to declare for somebody: tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
  • công bố
    1. to declare the result of an election: công bố kết quả bầu cử
  • bày tỏ, trình bày, biểu thị
    1. to declare one's intentions: bày tỏ ý định của mình
    2. to declare oneself: bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
  • (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
    1. to declare goods: khai hàng hoá
  • (đánh bài) xướng lên
  • to declare off
    1. tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
  • well, I declare!
    1. (thông tục) thật như vậy sao!
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất