Deplane | Nghĩa của từ deplane trong tiếng Anh

/diˈpleɪn/

  • Động từ
  • (hàng không) xuồng máy bay

Những từ liên quan với DEPLANE

slide, stumble, settle, slip, sit, alight, dip, disembark, plummet, collapse, plunge, crash, sink, dive, penetrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất