Detrain | Nghĩa của từ detrain trong tiếng Anh

/diˈtreɪn/

  • Động từ
  • xuống xe lửa
  • cho xuống xe lửa

Những từ liên quan với DETRAIN

slide, stumble, settle, slip, sit, alight, dip, disembark, plummet, collapse, plunge, crash, sink, dive, penetrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất