Discredit | Nghĩa của từ discredit trong tiếng Anh

/dɪsˈkrɛdət/

  • Danh Từ
  • sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
    1. to bring into discredit: làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
  • sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
    1. to throw discredit upon something: nghi ngờ cái gì
  • (thương nghiệp) sự mất tín nhiệm
  • Động từ
  • làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
  • không tin
  • làm mất tín nhiệm

Những từ liên quan với DISCREDIT

distrust, defame, disgrace, reject, exposé, ruin, shoot, smear, disparage, disprove, explode, degrade, destroy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất