Disprove | Nghĩa của từ disprove trong tiếng Anh

/dɪsˈpruːv/

  • Động từ
  • bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); chứng minh là sai; nhân chứng

Những từ liên quan với DISPROVE

discredit, exposé, impugn, break, shoot, negate, contravene, confound, deny, negative, invalidate, rebut, refute, explode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất