Disinformation | Nghĩa của từ disinformation trong tiếng Anh

/dɪsˌɪnfɚˈmeɪʃən/

  • Danh Từ
  • thông tin được đưa ra để đánh lạc hướng đối phương

Những từ liên quan với DISINFORMATION

deception, myth, dishonesty, inaccuracy, fiction, evasion, forgery, hype, falsehood, perjury, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất