Disobedient | Nghĩa của từ disobedient trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈbiːdijənt/

  • Tính từ
  • không vâng lời, không tuân lệnh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất