Documentation | Nghĩa của từ documentation trong tiếng Anh

/ˌdɑːkjəmənˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu
  • sự đưa ra tài liệu, sự cung cấp tài liệu

Những từ liên quan với DOCUMENTATION

file, note, report, story, coupon, deposition, demonstration, history, affidavit, information, evidence, data, license, statement, document
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất