Drape | Nghĩa của từ drape trong tiếng Anh

/ˈdreɪp/

  • Danh Từ
  • màn, rèm, trướng
  • sự xếp nếp (quần áo, màn...)
  • Động từ
  • che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
  • xếp nếp (quần áo, màn treo)

Những từ liên quan với DRAPE

line, dangle, dress, roll, enclose, model, cover, droop, hang, sprawl, fold, envelop, drop, clothe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất