Dwell | Nghĩa của từ dwell trong tiếng Anh

/ˈdwɛl/

  • Động từ
  • ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
    1. to dwell in the country: ở nông thôn
  • (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
    1. to dwell on a note: nhìn lâu vào một nốt
    2. to dwell on someone's mistake: day đi day lại mãi một lỗi của ai
  • đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)
  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Những từ liên quan với DWELL

squat, abide, continue, exist, stop, bide, crash, lodge, rent, occupy, park, inhabit, nest, reside, locate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất