Earmark | Nghĩa của từ earmark trong tiếng Anh

/ˈiɚˌmɑɚk/

  • Danh Từ
  • dấu đánh ở tai (cừu...)
  • dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
  • Động từ
  • đánh dấu ở tai (cừu...)
  • đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
  • dành (khoản chi tiêu...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất