Element | Nghĩa của từ element trong tiếng Anh

/ˈɛləmənt/

  • Danh Từ
  • yếu tố
    1. element of comparison: yếu tố để so sánh
  • nguyên tố
    1. the four elements: bốn nguyên tố (đất, nước, không khí, lửa)
  • (hoá học) nguyên tố
  • (điện học) pin
  • (toán học) yếu tố phân tử
    1. elements of the integral: yếu tố của tích phân
  • hiện tượng khí tượng
  • (số nhiều) cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học)
  • (số nhiều) sức mạnh thiên nhiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị không quân
  • (nghĩa bóng) môi trường
    1. to be in one's element: ở đúng trong môi trường của mình
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất