Engender | Nghĩa của từ engender trong tiếng Anh

/ɪnˈʤɛndɚ/

  • Động từ
  • sinh ra, gây ra, đem lại
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đẻ ra, sinh ra

Những từ liên quan với ENGENDER

provoke, muster, breed, stir, instigate, generate, propagate, stimulate, beget, arouse, excite, foment, make, spawn, induce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất