Erode | Nghĩa của từ erode trong tiếng Anh

/ɪˈroʊd/

  • Động từ
  • xói mòn, ăn mòn

Những từ liên quan với ERODE

eat, scour, abrade, bite, destroy, gnaw, corrode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất